ETF Nhà cung cấp

Principal Funds

Tổng số ETF
23

Tất cả sản phẩm

23 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Principal U.S. Mega-Cap ETF
·
Cổ phiếu5,1 tỷ89.936 Principal Funds0,12Large CapUSMC-US - No Underlying Index11/10/201777,086,1128,22
Cổ phiếu2,7 tỷ125.888 Principal Funds0,38Vốn nhỏRussell 2000 Index21/9/201667,452,5016,71
Trái phiếu1,9 tỷ303.673 Principal Funds0,55Tín dụng rộng10/7/201718,370,000,00
Cổ phiếu1,9 tỷ45.436 Principal Funds0,29Toàn bộ thị trường25/3/202534,256,6128,25
Cổ phiếu1,3 tỷ43.794 Principal Funds0,48Toàn bộ thị trường5/11/202435,192,3617,37
Trái phiếu608,4 tr.đ.215.471 Principal Funds0,39Kết quả mục tiêu8/7/201518,220,000,00
Principal Value ETF
·
Cổ phiếu240,5 tr.đ.15.272 Principal Funds0,15Toàn bộ thị trườngPY-US - No Underlying Index21/3/201657,683,1818,00
Cổ phiếu231,3 tr.đ.30.112 Principal Funds0,58Large Cap12/7/202338,306,7732,87
Trái phiếu204 tr.đ.48.304 Principal Funds0,19Đầu tư cấp18/4/201819,710,000,00
Trái phiếu119,8 tr.đ.16.366 Principal Funds0,60Tín dụng rộng16/6/202018,580,000,00
Cổ phiếu79,47 tr.đ.29.060 Principal Funds0,25Toàn bộ thị trườngNASDAQ Developed Select Leaders Index - Discontinued as of 24-Dec-202023/7/201930,851,8714,80
Cổ phiếu29,84 tr.đ.15.659 Principal Funds0,38Chủ đềGENY-US - No Underlying Index22/8/201639,811,7513,27
Trái phiếu26,8 tr.đ.3.337 Principal Funds0,19—20/5/202624,41--
Cổ phiếu26,4 tr.đ.3.148 Principal Funds0,60Bất động sản18/5/202225,952,1431,21
Principal Quality ETF
·
Cổ phiếu25,7 tr.đ.2.198 Principal Funds0,15Toàn bộ thị trườngPSET-US - No Underlying Index21/3/201680,455,5924,24
Cổ phiếu16,16 tr.đ.1.776 Principal Funds0,42Chăm sóc sức khỏeBTEC-US - No Underlying Index22/8/201639,414,340,00
Trái phiếu15 tr.đ.234 Principal Funds0,19—20/5/202625,10--
Cổ phiếu14,93 tr.đ.6.282 Principal Funds0,24Toàn bộ thị trường27/5/202121,371,6011,13
Trái phiếu10,9 tr.đ.313 Principal Funds0,19—20/5/202624,43--
Trái phiếu10,5 tr.đ.91 Principal Funds0,19—20/5/202623,48--
Cổ phiếu10,2 tr.đ.9.806 Principal Funds0,34—18/8/202624,29--
Cổ phiếu7,27 tr.đ.10 Principal Funds0,18Đầu tư cấp24/4/201924,190,000,00
Cổ phiếu6,35 tr.đ.85 Principal Funds0,15Large Cap20/5/202125,824,0618,99

Thư mục ETF

Thư mục ETF